← Từ vựng
带种
dài zhǒng
có tính cách; dũng cảm; chất phác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
có tính cách; dũng cảm; chất phác
📄 Trang luyện viết (PDF)belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
race, kind, breed; seed; to plant