中文圣经
Từ vựng
dài gěi

mang lại; cho; đưa tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 1 câu