中文圣经
← Từ vựng
常俸
cháng fèng
lương cố địnhlương chức sắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

常

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾
俸

wages, salary, official emolument

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻奉Chữ khó đọc · fèng

Xuất hiện trong 1 câu