中文圣经
Từ vựng
cháng shí

thường xuyên; luôn luôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 1 câu