中文圣经
Từ vựng
cháng yòng
HSK 2

thường dùng; dùng hàng ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 2 câu