← Từ vựng
常用
cháng yòng
HSK 2
thường dùng; dùng hàng ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
常
common, general, normal; always, frequently, regularly
bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
thường dùng; dùng hàng ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)common, general, normal; always, frequently, regularly
to use, to employ, to apply; use