中文圣经
← Từ vựng
干休
gān xiū
thôidừng lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十
休

to rest; to stop; to retire

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木

Xuất hiện trong 1 câu