← Từ vựng
干戈
gān gē
HSK 7
vũ khí; công cụ chiến tranh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
戈
spear, lance, halberd
bộ thủ 戈
vũ khí; công cụ chiến tranh
📄 Trang luyện viết (PDF)arid, dry; to oppose; to offend; to invade
spear, lance, halberd