中文圣经
Từ vựng
gān shòu

gầy gò; khô khan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

thin, lean, emaciated; meager

bộ thủ thành phần ⿸疒叟

Xuất hiện trong 5 câu