中文圣经
Từ vựng
gān liáng

khô thịt; lương thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

food, grain, provisions

bộ thủ thành phần ⿰米良

Xuất hiện trong 2 câu