中文圣经
← Từ vựng
干预
gān yù
HSK 5
can thiệpxen vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十
预

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ 页thành phần ⿰予页

Xuất hiện trong 1 câu