中文圣经
Từ vựng
píng rì
HSK 7

ngày thường; hàng ngày; thường; lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 2 câu