中文圣经
← Từ vựng
平稳
píng wěn
HSK 4
bềnổn địnhbình lặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
稳

steady, stable; solid, firm

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾急

Xuất hiện trong 2 câu