中文圣经
Từ vựng
píng děng
HSK 2

bằng nhau; bình đẳng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 2 câu