中文圣经
← Từ vựng
平素
píng sù
thường thườngthói quenbình thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
素

plain; white; vegetarian; formerly; normally

bộ thủ 糸thành phần ⿱龶糸

Xuất hiện trong 2 câu