中文圣经
← Từ vựng
平顺
píng shùn
trơn trusuôn sẻbình yên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
顺

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ 页thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 2 câu