← Từ vựng
年上
nián shàng
Người lớn tuổi hơn; bạn trai/gái lớn tuổi; anh chị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Người lớn tuổi hơn; bạn trai/gái lớn tuổi; anh chị
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
above, on top, superior; to go up; to attend; previous