← Từ vựng
年代
nián dài
HSK 3
thập kỷ; thời đại; kỳ nguyên; giai đoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
thập kỷ; thời đại; kỳ nguyên; giai đoạn
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
era, generation; to substitute for, to replace