中文圣经
← Từ vựng
年初
nián chū
HSK 3
đầu nămnăm mới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?
初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀

Xuất hiện trong 1 câu