中文圣经
← Từ vựng
年满
nián mǎn
đủ tuổibước sang tuổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?
满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 2 câu