← Từ vựng
年过
nián guò
vượt quá; trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
vượt quá; trên
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
pass; to go across, to pass through