← Từ vựng
年限
nián xiàn
HSK 7
giới hạn tuổi; khoảng thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
限
boundary, limit, line
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮
giới hạn tuổi; khoảng thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
boundary, limit, line