← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
并口
bìng kǒu
cổng song song
Hỏi về từ này
Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
to combine, to annex; also, what's more
mouth; entrance, gate, opening