← Từ vựng
并吞
bìng tūn
Thôn tính; sáp nhập; nuốt chửng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
吞
to absorb, to annex; to engulf; to swallow
bộ thủ 口thành phần ⿱天口
Thôn tính; sáp nhập; nuốt chửng
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to annex; also, what's more
to absorb, to annex; to engulf; to swallow