中文圣经
Từ vựng
bìng tūn

Thôn tính; sáp nhập; nuốt chửng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

to absorb, to annex; to engulf; to swallow

bộ thủ thành phần ⿱天口

Xuất hiện trong 2 câu