← Từ vựng
并坐
bìng zuò
ngồi cùng nhau; ngồi cạnh nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
ngồi cùng nhau; ngồi cạnh nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to annex; also, what's more
seat; to sit; to ride, to travel by