中文圣经
Từ vựng
bìng zuò

ngồi cùng nhau; ngồi cạnh nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

Xuất hiện trong 1 câu