中文圣经
← Từ vựng
并进
bìng jìn
tiến lên cùng nhauphát triển song song

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

并

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 2 câu