中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
幸
xìng
nhân ái; thị sát
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
幸
favor, fortune, luck; surname
bộ thủ
干
thành phần
⿱土⿱丷干
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 26:3