← Từ vựng
幸灾乐祸
xìng zāi lè huò
vui mừng vì tai nạn người khác; hạnh phúc từ bất hạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
幸
favor, fortune, luck; surname
bộ thủ 干thành phần ⿱土⿱丷干
灾
disaster, catastrophe, calamity
bộ thủ 火thành phần ⿱宀火
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
祸
misfortune, disaster, calamity
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻呙