中文圣经
Từ vựng
huàn yǐng
HSK 7

ảo ảnh; bóng ma; lầm tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fantasy, illusion, mirage; imaginary

bộ thủ thành phần ⿰幺?

shadow; image, reflection; photograph

bộ thủ thành phần ⿰景彡

Xuất hiện trong 1 câu