中文圣经
← 幽冥

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

幽冥
yōu míng
Tối tăm; địa ngục; thế giới bóng tối
幽幽幽
冥冥冥