← Từ vựng
幽冥
yōu míng
Tối tăm; địa ngục; thế giới bóng tối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
幽
quiet, secluded, tranquil; dark
bộ thủ 幺thành phần ⿻山⿰幺幺
冥
dark, gloomy, night; deep
bộ thủ 冖thành phần ⿳冖日六
Tối tăm; địa ngục; thế giới bóng tối
📄 Trang luyện viết (PDF)quiet, secluded, tranquil; dark
dark, gloomy, night; deep