中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
幽
冥
yōu míng
+ Thêm vào bộ của tôi
Tối tăm
địa ngục
thế giới bóng tối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
幽
quiet, secluded, tranquil; dark
bộ thủ
幺
thành phần
⿻山⿰幺幺
冥
dark, gloomy, night; deep
bộ thủ
冖
thành phần
⿳冖日六
Chữ khó đọc · míng
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-ÊN 2:2
XÔ-PHÔ-NI 1:15