中文圣经
← Từ vựng
幽冥
yōu míng
Tối tămđịa ngụcthế giới bóng tối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幽

quiet, secluded, tranquil; dark

bộ thủ 幺thành phần ⿻山⿰幺幺
冥

dark, gloomy, night; deep

bộ thủ 冖thành phần ⿳冖日六Chữ khó đọc · míng

Xuất hiện trong 2 câu