中文圣经
← Từ vựng
幽谷
yōu gǔ
thung lũng sâuhẻm núi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幽

quiet, secluded, tranquil; dark

bộ thủ 幺thành phần ⿻山⿰幺幺
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 1 câu