中文圣经
Từ vựng
广
guǎng chuán

phổ biến; ngoài rộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

广

broad, vast, wide; building, house

bộ thủ 广thành phần ⿱丶厂

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 1 câu