← Từ vựng
广传
guǎng chuán
phổ biến; ngoài rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
广
broad, vast, wide; building, house
bộ thủ 广thành phần ⿱丶厂
传
to pass on; to propagate; to transmit; summons
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
phổ biến; ngoài rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)broad, vast, wide; building, house
to pass on; to propagate; to transmit; summons