中文圣经
← Từ vựng
庄严
zhuāng yán
HSK 7
trang nghiêmuy nghi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庄

village, hamlet; villa, manor

bộ thủ 广thành phần ⿸广土
严

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ 一thành phần ⿻亚厂

Xuất hiện trong 1 câu