中文圣经
← 庄稼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

庄稼
zhuāng jia
mùa vụ; cây trồng; nông sản
庄庄庄
稼稼稼