← Từ vựng
庄稼
zhuāng jia
HSK 7
mùa vụ; cây trồng; nông sản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
庄
village, hamlet; villa, manor
bộ thủ 广thành phần ⿸广土
稼
crops; to sow grain
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾家
mùa vụ; cây trồng; nông sản
📄 Trang luyện viết (PDF)village, hamlet; villa, manor
crops; to sow grain