中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
庄
稼
zhuāng jia
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mùa vụ
cây trồng
nông sản
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
庄
village, hamlet; villa, manor
bộ thủ
广
thành phần
⿸广土
稼
crops; to sow grain
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾家
Chữ khó đọc · jia / jià
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 22:29
LÊ-VI 19:9
LÊ-VI 23:10
LÊ-VI 23:22
LÊ-VI 25:5
DÂN SỐ 28:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:19
RU-TƠ 2:21
I SA-MU-ÊN 8:12
GIÓP 5:5
Ê-SAI 16:9
Ê-SAI 19:7
Ê-SAI 23:3
GIÊ-RÊ-MI 5:17
GIÔ-ÊN 1:11
GIÔ-ÊN 3:13
MA-THI-Ơ 9:37
MA-THI-Ơ 9:38
LU-CA 10:2
GIĂNG 4:35
GIA-CƠ 5:4
KHẢI THỊ 14:15
KHẢI THỊ 14:16