中文圣经
← Từ vựng
庄稼
zhuāng jia
HSK 7
mùa vụcây trồngnông sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庄

village, hamlet; villa, manor

bộ thủ 广thành phần ⿸广土
稼

crops; to sow grain

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾家Chữ khó đọc · jia / jià

Xuất hiện trong 23 câu