← Từ vựng
庄重
zhuāng zhòng
trang trọng; trang nghiêm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
庄
village, hamlet; villa, manor
bộ thủ 广thành phần ⿸广土
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
trang trọng; trang nghiêm
📄 Trang luyện viết (PDF)village, hamlet; villa, manor
heavy, weighty; to double, to repeat