← Từ vựng
应和
yìng hé
hưởng ứng; cộng rung; đáp lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
hưởng ứng; cộng rung; đáp lại
📄 Trang luyện viết (PDF)should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
harmony, peace; calm, peaceful