中文圣经
Từ vựng
yīng gāi de

đương nhiên; không chi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 1 câu