中文圣经
← Từ vựng
底座
dǐ zuò
đếmóngcơ sở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
座

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 3 câu