中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
店
diàn
HSK 2
cửa hàng; quán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
店
shop, store; inn, hotel
bộ thủ
广
thành phần
⿸广占
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 10:34