中文圣经
← Từ vựng
店
diàn
HSK 2
cửa hàngquán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

店

shop, store; inn, hotel

bộ thủ 广thành phần ⿸广占

Xuất hiện trong 1 câu