← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
店主
diàn zhǔ
chủ cửa hàng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
店
shop, store; inn, hotel
bộ thủ 广thành phần ⿸广占
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
shop, store; inn, hotel
to own; to host; master; host; lord