中文圣经
← Từ vựng
庙宇
miào yǔ
đềnchùathánh đường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庙

temple, shrine; imperial court

bộ thủ 广thành phần ⿸广由Chữ khó đọc · miào
宇

building, house, room, structure; space, the universe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀于

Xuất hiện trong 2 câu