中文圣经
← Từ vựng
度量
dù liàng
độ rộngkhoan dung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又
量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 3 câu