中文圣经
← Từ vựng
庶出
shù chū
sinh từ vợ lẽcon ngoài giáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庶

numerous, various; multitude

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿灬Chữ khó đọc · shù
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 1 câu