← Từ vựng
廉洁
lián jié
HSK 7
liêm chính; trung thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
廉
upright, honorable, honest
bộ thủ 广thành phần ⿸广兼
洁
clean, pure; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
liêm chính; trung thực
📄 Trang luyện viết (PDF)upright, honorable, honest
clean, pure; to purify, to cleanse