中文圣经
← 廉耻

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

廉耻
lián chǐ
danh dự và xấu hổ; ý thức danh dự
廉廉廉
耻耻耻