中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
廉
耻
lián chǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
danh dự và xấu hổ
ý thức danh dự
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
廉
upright, honorable, honest
bộ thủ
广
thành phần
⿸广兼
Chữ khó đọc · lián
耻
shame, humiliation; ashamed
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳止
Chữ khó đọc · chǐ
Xuất hiện trong 1 câu
I TI-MÔ-THÊ 2:9