中文圣经
Từ vựng
lián chǐ

danh dự và xấu hổ; ý thức danh dự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

upright, honorable, honest

bộ thủ 广thành phần ⿸广兼

shame, humiliation; ashamed

bộ thủ thành phần ⿰耳止

Xuất hiện trong 1 câu