← Từ vựng
廉耻
lián chǐ
danh dự và xấu hổ; ý thức danh dự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
廉
upright, honorable, honest
bộ thủ 广thành phần ⿸广兼
耻
shame, humiliation; ashamed
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳止
danh dự và xấu hổ; ý thức danh dự
📄 Trang luyện viết (PDF)upright, honorable, honest
shame, humiliation; ashamed