中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
廪
lǐn
Kho lúa chính phủ; kho thóc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
廪
granary; to stockpile
bộ thủ
广
thành phần
⿸广禀
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-ÊN 1:17