中文圣经
← Từ vựng
廪
lǐn
Kho lúa chính phủkho thóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

廪

granary; to stockpile

bộ thủ 广thành phần ⿸广禀Chữ khó đọc · lǐn

Xuất hiện trong 1 câu