← Từ vựng
延年益寿
yán nián yì shòu
kéo dài tuổi thọ; sống lâu; trường thọ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
延
to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname
bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
寿
old age, longevity; lifespan
bộ thủ 寸thành phần ⿸丰寸