中文圣经
← Từ vựng
延绵
yán mián
kéo dàiliên tiếpkết nối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

延

to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname

bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟
绵

continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟帛Chữ khó đọc · mián

Xuất hiện trong 1 câu